
Đồng hồ nước không dây điều khiển bằng van khô
Đồng hồ nước lạnh điều khiển bằng van không dây LXSGF-15GW~25GW, dựa trên nguyên tắc đo lường chính xác, thực hiện các chức năng thu thập dữ liệu đo lường nước, truyền tải thông tin từ xa và tương tác, cũng như các chức năng mở và đóng van. Sản phẩm sử dụng công nghệ truyền thông không dây, không cần đi dây, thuận tiện cho việc thi công và lắp đặt, do đó rất phù hợp với nhu cầu quản lý bất động sản hiện đại.
Cơ chế đếm của bộ phận đo lường cơ khí được niêm phong chân không, và bánh xe chỉ số không bị ảnh hưởng bởi chất lượng nước. Các chỉ số luôn rõ ràng, và bánh xe chỉ số hiển thị dải đo rộng cùng độ chính xác cao của giá trị đếm. Mô-đun truyền tin và đồng hồ cơ sở có cấu trúc tách biệt, đồng thời pin nguồn được đóng gói riêng biệt để thuận tiện cho việc thay pin.
Thông số kỹ thuật
| cỡ nòng | Lưu lượng truy cập quá tải trong quý 4 | Các câu hỏi thường gặp về giao thông quý 3 | Quý 3 / Quý 1 | Lưu lượng ngưỡng Q2 | Lưu lượng tối thiểu Q1 | Cấp độ chính xác |
| mm | m³/h | L/h | ||||
| 15 | 3.125 | 2.5 | 100 | 40 | 25 | Cấp độ 2 |
| 80 | 50 | 31.3 | ||||
| 20 | 5 | 4 | 100 | 64 | 40 | |
| 80 | 80 | 50 | ||||
| 25 | 7.875 | 6.3 | 100 | 100.8 | 63 | |
| 80 | 126 | 78.8 | ||||
Sai số tối đa cho phép:
a) Sai số tối đa cho phép đối với vùng thấp (Q1 ≤ Q < Q2) là (5%); b) và sai số tối đa cho phép đối với vùng cao (Q2 ≤ Q ≤ Q4) là ± 2%.

| Cỡ nòng | L | B | H | Phương pháp kết nối | Trọng lượng | |
| mm | d | D | kg | |||
| 15 | 165 | 111 | 135 | R1/2 | G3/4B | 1.6 |
| 20 | 195 | 111 | 136 | R3/4 | G1B | 1.8 |
| 25 | 225 | 113 | 147 | R1 | G1 1/4B | 2.2 |
Lưu ý: Kích thước bên ngoài và trọng lượng chỉ mang tính tham khảo; thông số thực tế của sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng.
| Phương án điều chế | LoRa | NB-IoT |
| Tần số hoạt động | 488–502 MHz | 850/900 MHz |
| Khoảng cách truyền dẫn | 1.000 m (thông thường) | Trong phạm vi phủ sóng của trạm gốc |
| Phương pháp thu thập dữ liệu | quang điện tử | |
| dòng điện chờ | <20 µA | |
| Điện áp làm việc | 3,6 V | |
| Mức độ ô nhiễm điện từ | E2 | |
| Cấp nhiệt độ | T30 | |
| Áp suất tối đa cho phép | 1,6 MPa | |
| Mức độ môi trường | Loại O | |
*Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của quý vị và tất cả thông tin đều được bảo mật.
Tôi là Leo, Trưởng bộ phận Kinh doanh tại Huaxiang. Tôi và đội ngũ của mình rất mong được gặp gỡ quý vị để tìm hiểu kỹ hơn về hoạt động kinh doanh, các yêu cầu và kỳ vọng của quý vị.
*Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của quý vị và tất cả thông tin đều được bảo mật.
Tôi là Leo, Trưởng bộ phận Kinh doanh tại Huaxiang. Tôi và đội ngũ của mình rất mong được gặp gỡ quý vị để tìm hiểu kỹ hơn về hoạt động kinh doanh, các yêu cầu và kỳ vọng của quý vị.