
Q44/45F series three-way flange ball valve
| Thông số kỹ thuật | ||
| Áp suất danh định PN1,6; 2,5; 4,0; 6,4 MPa | Vật liệu thân van: WCB, CF8, CF8M, Ti, Ni | |
| Áp suất thử nghiệm PT 2,4; 3,8; 6,0; 9,6 MPa | Phương tiện áp dụng | Q44/45F – (16-64) C Water, oil, gas |
| Khả năng thử nghiệm độ kín ở áp suất thấp 0,6 MPa | Q44/45F – (16-64) P nitric acid | |
| Applicable temperature -40 ℃~180 ℃ | Q44/45F – (16-64) R Acetoic Acid | |

| Main external connection dimensions (PN16) | ||||||||
| Mẫu | DN | L | D | K | D1 | C | N-Φ | H |
| Q44/45F-15 | 15 | 150 | 95 | 65 | 46 | 14 | 4-14 | 95 |
| Q44/45F-20 | 20 | 160 | 105 | 75 | 55 | 14 | 4-14 | 105 |
| Q44/45F-25 | 25 | 180 | 115 | 85 | 65 | 14 | 4-14 | 113 |
| Q44/45F-32 | 32 | 200 | 135 | 100 | 76 | 16 | 4-18 | 135 |
| Q44/45F-40 | 40 | 220 | 145 | 110 | 84 | 16 | 4-18 | 142 |
| Q44/45F-50 | 50 | 240 | 160 | 125 | 99 | 16 | 4-18 | 154 |
| Q44/45F-65 | 65 | 260 | 180 | 145 | 118 | 16 | 4-18 | 175 |
| Q44/45F-80 | 80 | 280 | 195 | 160 | 132 | 20 | 8-18 | 190 |
| Q44/45F-100 | 100 | 320 | 215 | 180 | 155 | 20 | 8-18 | 225 |
| Q44/45F-125 | 125 | 380 | 245 | 210 | 184 | 22 | 8-18 | 255 |
| Q44/45F-150 | 150 | 440 | 280 | 240 | 210 | 24 | 8-23 | 282 |
| Q44/45F-200 | 200 | 550 | 335 | 295 | 265 | 26 | 12-23 | 318 |
*Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của quý vị và tất cả thông tin đều được bảo mật.
Tôi là Leo, Trưởng bộ phận Kinh doanh tại Huaxiang. Tôi và đội ngũ của mình rất mong được gặp gỡ quý vị để tìm hiểu kỹ hơn về hoạt động kinh doanh, các yêu cầu và kỳ vọng của quý vị.
*Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của quý vị và tất cả thông tin đều được bảo mật.
Tôi là Leo, Trưởng bộ phận Kinh doanh tại Huaxiang. Tôi và đội ngũ của mình rất mong được gặp gỡ quý vị để tìm hiểu kỹ hơn về hoạt động kinh doanh, các yêu cầu và kỳ vọng của quý vị.